學華語Kaori Dict

何況

giản thể: 何况

kuàng

ㄏㄜˊ ㄎㄨㄤˋ

HÀ HUỐNG

HSK 7-9TOCFL 5Conj
  1. 1.huống hồ
  2. 2.chưa kể đến
  3. 3.ngoài ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hơn nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    寶寶連走都不會,更何況是跑。

    bǎobao lián zǒu dōu bùhuì, gèng hékuàng shì pǎo。

    Bé còn chưa biết đi,何况是跑.

  • 2

    你應該聽他的話,他說的有道理,更何況他是為了你好。

    nǐ yīnggāi tīng tā dehuà, tā shuō de yǒudàoli, gèng hékuàng tā shì wèile nǐhǎo。

    Nên nghe theo lời anh ấy nói, vì anh ấy nói có lý, hơn nữa anh ấy còn vì tốt cho em.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何况 nghĩa là gì? · Kaori Dict