
例句Câu ví dụ
- 1
寶寶連走都不會,更何況是跑。
bǎobao lián zǒu dōu bùhuì, gèng hékuàng shì pǎo。
Bé còn chưa biết đi,何况是跑.
- 2
你應該聽他的話,他說的有道理,更何況他是為了你好。
nǐ yīnggāi tīng tā dehuà, tā shuō de yǒudàoli, gèng hékuàng tā shì wèile nǐhǎo。
Nên nghe theo lời anh ấy nói, vì anh ấy nói có lý, hơn nữa anh ấy còn vì tốt cho em.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!