
例句Câu ví dụ
- 1
你這麼漂亮,況且又這麼聰明,怎麼可能沒人追你呢?
nǐ zhème piàoliang, kuàngqiě yòu zhème cōngming, zěnme kěnéng méi rén zhuī nǐ ne?
Bạn đẹp như vậy, lại còn thông minh nữa, làm sao có thể không ai theo đuổi bạn chứ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 且THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!