學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
筐篋
筐篋
giản thể:
筐箧
kuāng
qiè
[ㄎㄨㄤ ㄑㄧㄝˋ]
KHUÔNG KHIẾP
1.
hộp chữ nhật hoặc rương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筐
kuāng
cái rổ
篋
qiè
rương
書篋
shūqiè
tủ sách
箱篋
xiāngqiè
hộp
篋笥
qièsì
hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.
篋篋
qièqiè
dài và mảnh
篋衍
qièyǎn
hộp tre
籃筐
lánkuāng
rổ bóng
逐字解
Từng chữ trong từ
筐
khuông
rổ tre hoặc hộp tre
篋
khiếp
hộp tre, vali, hoặc hộp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
況且
kuàngqiě
hơn nữa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
筐篋 nghĩa là gì? · Kaori Dict