字義Nghĩa
rổ tre hoặc hộp tremáy dịch
kuāngKHUÔNG
- 1.cái rổ
- 2.LT:隻|只[zhi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
筐〈名〉 (形声。从竹,匡声。本义筐子,盛东西的方形竹器) 同本义◇亦用柳条或荆条等编成 维筐及筥。--《诗·召南·采筥筥》。注方曰筐,圆曰筥 载筐及筥。--《诗·周颂·良耜》 鍂釜之器。--《左传·隐公三年》 具扑曲筥筐。--《淮南子·时则》。注员底曰筥。” 约者有筐箧之藏。--《荀子·荣辱》 糗一筐。--《国语·楚语》 背筐,手长鑱。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如筐篚(盛物竹器);筐簏(盛物的竹器);筐笼(泛指盛物竹器);筐箩(箩筐。竹篾等编的盛器);筐篓(盛物的两种竹器) 簪 柱不可 筐kuāng用竹篾、柳条或荆条等编制的盛东西的器具竹~子。柳条~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 筐篋hộp chữ nhật hoặc rương
- 筐篋中物vật tầm thường
- 籃筐rổ bóng
- 籮筐cái giỏ lớn
- 馱筐giỏ đôi
- 車筐Khay xe — khay xe đạp
- 一籮筐rất nhiều