學華語Kaori Dict

況且

giản thể: 况且

kuàngqiě

ㄎㄨㄤˋ ㄑㄧㄝˇ

HUỐNG THẢ

HSK 7-9TOCFL 6Conj
  1. 1.hơn nữa
  2. 2.ngoài ra
  3. 3.thêm vào đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hơn thế nữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這麼漂亮,況且又這麼聰明,怎麼可能沒人追你呢?

    nǐ zhème piàoliang, kuàngqiě yòu zhème cōngming, zěnme kěnéng méi rén zhuī nǐ ne?

    Bạn đẹp như vậy, lại còn thông minh nữa, làm sao có thể không ai theo đuổi bạn chứ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẢ (且) – hơn nữa: Bàn thờ xếp ba tầng đá, còn chồng THÊM được nữa — vả lại, hơn nữa, THẢ hồ mà chất.
  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

況且 nghĩa là gì? · Kaori Dict