- 1.trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
- 2.điều đang thực sự xảy ra
- 3.cảnh tượng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tình huống thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!