學華語Kaori Dict

情況

giản thể: 情况

qíngkuàng

ㄑㄧㄥˊ ㄎㄨㄤˋ

TÌNH HUỐNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.hoàn cảnh; tình hình; tình huống
  2. 2.LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    目前的情況基本正常。

    mù qián de qíng kuàng jī běn zhèng cháng

    Tình hình hiện tại cơ bản bình thường

  • 2

    情況變得更加復雜了。

    qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le

    Tình hình trở nên phức tạp hơn

  • 3

    有緊急情況就打電話。

    yǒu jǐn jí qíng kuàng jiù dǎ diàn huà

    Nếu có tình huống khẩn cấp thì gọi điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情况 nghĩa là gì? · Kaori Dict