學華語Kaori Dict

每人

měirén

ㄇㄟˇ ㄖㄣˊ

MỖI NHÂN

  1. 1.mỗi người
  2. 2.mọi người
  3. 3.tính theo người

例句Câu ví dụ

  • 1

    她給孩子們每人兩個蘋果。

    tā gěi háizimen měirén liǎng gě píngguǒ。

    Cô ấy cho mỗi đứa trẻ hai quả táo

  • 2

    每人讀一段。

    měirén dú yī duàn。

    Mỗi người đọc một đoạn.

  • 3

    每人心里都有牢騷。

    měirén xīnli dōu yǒu láosāo。

    Mỗi người trong lòng đều có chuyện phiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每人 nghĩa là gì? · Kaori Dict