例句Câu ví dụ
- 1
她給孩子們每人兩個蘋果。
tā gěi háizimen měirén liǎng gě píngguǒ。
Cô ấy cho mỗi đứa trẻ hai quả táo
- 2
每人讀一段。
měirén dú yī duàn。
Mỗi người đọc một đoạn.
- 3
每人心里都有牢騷。
měirén xīnli dōu yǒu láosāo。
Mỗi người trong lòng đều có chuyện phiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
