例句Câu ví dụ
- 1
你是個美人。
nǐ shì gě měirén。
Anh là người đẹp
- 2
思想是一個美人。
sīxiǎng shì yīge měirén。
Tư tưởng là một người đẹp
- 3
她是一位真正的美人。
tā shì yī wèi zhēnzhèng de měirén。
Cô ấy là một người đẹp thực sự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
