學華語Kaori Dict

美人

měirén

ㄇㄟˇ ㄖㄣˊ

MỸ NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.người đẹp
  2. 2.mỹ nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是個美人。

    nǐ shì gě měirén。

    Anh là người đẹp

  • 2

    思想是一個美人。

    sīxiǎng shì yīge měirén。

    Tư tưởng là một người đẹp

  • 3

    她是一位真正的美人。

    tā shì yī wèi zhēnzhèng de měirén。

    Cô ấy là một người đẹp thực sự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美人 nghĩa là gì? · Kaori Dict