例句Câu ví dụ
- 1
她每天都打網球。
tā měitiān dōu dǎwǎng qiú。
Cô ấy mỗi ngày đều chơi quần vợt
- 2
我每天都洗個澡。
wǒ měitiān dōu xǐ gě zǎo。
Tôi tắm mỗi ngày
- 3
他每天都看電視。
tā měitiān dōu kàn diànshì。
Anh ấy mỗi ngày đều xem TV
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
