學華語Kaori Dict

每天

měitiān

ㄇㄟˇ ㄊㄧㄢ

MỖI THIÊN

  1. 1.mỗi ngày
  2. 2.hàng ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    她每天都打網球。

    tā měitiān dōu dǎwǎng qiú。

    Cô ấy mỗi ngày đều chơi quần vợt

  • 2

    我每天都洗個澡。

    wǒ měitiān dōu xǐ gě zǎo。

    Tôi tắm mỗi ngày

  • 3

    他每天都看電視。

    tā měitiān dōu kàn diànshì。

    Anh ấy mỗi ngày đều xem TV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每天 nghĩa là gì? · Kaori Dict