學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn cành cây, thân câymáy dịch

méiMAI

  1. 1.lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
  2. 2.thân cây
  3. 3.cái roi

MéiMAI

  1. 1.họ [Mei2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枚 (会意。从木,从攴。本义树干) 同本义 枚,枝干也。可为杖。--《说文》 竹曰个,木曰枚。--《释名》 枚,条也。--《广雅》 施于条枚。--《诗·大雅·旱麓》 遵彼汝坟,伐其条枚。--《诗·周南·汝坟》 马鞭 还于东门中,以枚数阖。--《左传·襄公十八年》 古代行军时,士卒口衔用以防止喧哗的器具,形如筷子 军士衔枚,夜登芒山,未明击之。--《北史》 门钉 姓 枚 相当于个”,支”,件”等 六枚都使升空法,云端里面各翻腾。--《西游记》 又如 枚méi ⒈树干。〈古〉称树干为"枚",树枝为"条"。 ⒉〈古〉士兵衔在嘴里的竹块或木片,以禁止喧哗声衔~疾走。 ⒊量词。相当于"个"五~纪念章。 ⒋

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict