學華語Kaori Dict

赤裸

chìluǒ

ㄔˋ ㄌㄨㄛˇ

XÍCH LOÃ

TOCFL 7
  1. 1.trần truồng
  2. 2.trần trụi

例句Câu ví dụ

  • 1

    男孩赤裸著上身。

    nánhái chìluǒ zhe shàngshēn。

    Đứa trẻ trần trọc từ cổ đến ngực.

  • 2

    湯姆赤裸著上身。

    Tāngmǔ chìluǒ zhe shàngshēn。

    Tom đang trần trụi phần trên cơ thể.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤裸 nghĩa là gì? · Kaori Dict