學華語Kaori Dict

chì

ㄔˋ

XÍCH

  1. 1.đỏ
  2. 2.đỏ thẫm
  3. 3.trần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trần truồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    看哪,年輕人赤腳走在水裡。

    kàn nǎ , niánqīngrén chìjiǎo zǒu zài shuǐ lǐ。

    Hãy nhìn, những người trẻ đang đi chân không trong nước

  • 2

    我最喜歡赤川次郎的小說了。

    wǒ zuì xǐhuan chì Chuān cì Láng de xiǎoshuō le。

    Tôi thích nhất tiểu thuyết của Shigeru Kazuki

  • 3

    我最喜歡赤川次郎寫的小說。

    wǒ zuì xǐhuan chì Chuān cì Láng xiě de xiǎoshuō。

    Tôi thích nhất tiểu thuyết mà Shigeru Kazuki viết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤 nghĩa là gì? · Kaori Dict