學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赤兔
赤兔
Chì
tù
[ㄔˋ ㄊㄨˋ]
XÍCH THỎ
1.
Xích Thố, con ngựa nổi tiếng của lãnh chúa Lữ Bố 呂布|吕布[Lu:3 Bu4] thời Tam Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兔
tù
thỏ
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
守株待兔
shǒuzhūdàitù
nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ)
兔子
tùzi
thỏ
赤裸
chìluǒ
trần truồng
赤手空拳
chìshǒukōngquán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
兎
tù
biến thể của 兔[tu4]
逐字解
Từng chữ trong từ
赤
xích
đỏ
兔
thỏ
chó sói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吃土
chītǔ
(từ mới khoảng năm 2015) (tiếng lóng) (nói đùa) ăn đất (thường vì đã tiêu hết tiền vào mua sắm)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赤兔 nghĩa là gì? · Kaori Dict