吃土
chītǔ
[ㄔ ㄊㄨˇ]
CẬT THỔ
- 1.(từ mới khoảng năm 2015) (tiếng lóng) (nói đùa) ăn đất (thường vì đã tiêu hết tiền vào mua sắm)

例句Câu ví dụ
- 1
Yukiko 喜歡吃土豆。
Y u k i k o xǐhuan chītǔ dòu。
Yukiko thích ăn khoai tây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.