學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赤楊
赤楊
giản thể:
赤杨
chì
yáng
[ㄔˋ ㄧㄤˊ]
XÍCH DƯƠNG
1.
cây tống quán sủ (chi Alnus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
面紅耳赤
miànhóngěrchì
mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
楊樹
yángshù
cây dương
赤字
chìzì
thâm hụt (tài chính)
赤裸
chìluǒ
trần truồng
赤手空拳
chìshǒukōngquán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
楊
Yáng
họ [Yang2]
楊
yáng
cây dương
赤
chì
đỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
赤
xích
đỏ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赤楊 nghĩa là gì? · Kaori Dict