字義Nghĩa
cây liễu, cây bạch dương, cây sồimáy dịch
YángDƯƠNG
- 1.họ [Yang2]
yángDƯƠNG
- 1.cây dương
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
cây; cây
組詞Từ chứa chữ này
- 楊樹cây dương
- 楊俊Dương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅|杨坚[Yang2 Jian1]
- 楊億Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
- 楊堅Dương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604
- 楊妃xem 楊貴妃|杨贵妃[Yang2 Gui4 fei1]
- 楊斌Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan
- 楊朱Dương Chu (khoảng 440-360 TCN), triết gia Trung Quốc chủ trương thuyết vị kỷ đạo đức
- 楊柳cây liễu
- 楊桃quả khế
- 楊梅quả dâu đỏ (Myrica rubra), còn gọi là dâu Trung Quốc
- 桁楊nghĩa đen: cỗ máy và dao
- 楊森Yang Sen (1884-1977), quân phiệt và tướng lĩnh Tứ Xuyên
- 楊業Yang Ye (mất năm 986), tướng quân Trung Hoa của Bắc Hán và Bắc Tống, bảo vệ Tống chống lại sự xâm lược của Liêu 遼|辽[Liao2]
- 楊瀾Dương Lam (1968-), người sở hữu truyền thông, nhà báo, và người dẫn chương trình trò chuyện Trung Quốc
- 楊炯Dương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
- 楊維Dương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên gia đôi nữ