學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楊炯
楊炯
giản thể:
杨炯
Yáng
Jiǒng
[ㄧㄤˊ ㄐㄩㄥˇ]
DƯƠNG QUÝNH
1.
Dương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
楊樹
yángshù
cây dương
楊
Yáng
họ [Yang2]
楊
yáng
cây dương
炯
jiǒng
sáng
烱
jiǒng
biến thể cũ của 炯[jiong3]
桁楊
hángyáng
nghĩa đen: cỗ máy và dao
楊俊
YángJùn
Dương Tuấn (571-600), con trai của hoàng đế đầu tiên nhà Tùy 楊堅|杨坚[Yang2 Jian1]
楊億
YángYì
Dương Ức (974-1020), nhà văn và nhà thơ triều đại Bắc Tống
逐字解
Từng chữ trong từ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
炯
quýnh
sáng, rực rỡ, trong suốt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
楊炯 nghĩa là gì? · Kaori Dict