字義Nghĩa
sáng, rực rỡ, trong suốtmáy dịch
jiǒngQUÝNH
- 1.sáng
- 2.rõ ràng
jiǒngQUÝNH
- 1.biến thể cũ của 炯[jiong3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
炯 (形声。从火,冋声)声。本义光明,光亮) 同本义 炯、光也。--《说文》 炯,明也。--《苍颉篇》 皦日炯晃于绮疏。--孙绰《游天台山赋》 又申之以炯戎。--班固《幽通赋》 向炯烛而背白日。--葛洪《抱朴子》 又如炯介(光明刚正);炯心(光明的心地);炯炯(光明,光亮);炯晃(光耀明朗) 明显 炯jiǒng明亮,光亮~烛。~ ~有神。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 冋 [jiōng] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 炯炯
- 炯炯有神
- 楊炯Dương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
- 陳炯明Trần Quảng Minh (1878-1933), quân phiệt hàng đầu của phe Quảng Đông, bị đánh bại năm 1925 và chạy trốn đến Hồng Kông