字義Nghĩa
một sa mạc, một biên giớimáy dịch
jiōngQUYNH
- 1.biến thể cổ của 坰[jiong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冋jiōng 1.远的郊野。亦形容遥远。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Điền — mảnh đất 口 được bao quanh bởi viền 冂; 冂 cũng cung cấp âm đọc