學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炯炯
炯炯
jiǒng
jiǒng
[ㄐㄩㄥˇ ㄐㄩㄥˇ]
QUÝNH QUÝNH
1.
(văn học) (mắt) sáng; long lanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
炯
jiǒng
sáng
烱
jiǒng
biến thể cũ của 炯[jiong3]
楊炯
YángJiǒng
Dương Cửu (650-693?), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
陳炯明
ChénJiǒngmíng
Trần Quảng Minh (1878-1933), quân phiệt hàng đầu của phe Quảng Đông, bị đánh bại năm 1925 và chạy trốn đến Hồng Kông
炯炯有神
jiǒngjiǒngyǒushén
(thành ngữ) mắt sáng và đầy biểu cảm
逐字解
Từng chữ trong từ
炯
quýnh
sáng, rực rỡ, trong suốt
炯
quýnh
sáng, rực rỡ, trong suốt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炯炯 nghĩa là gì? · Kaori Dict