炯炯有神
jiǒngjiǒngyǒushén
[ㄐㄩㄥˇ ㄐㄩㄥˇ ㄧㄡˇ ㄕㄣˊ]
QUÝNH QUÝNH HỮU THẦN
- 1.(thành ngữ) mắt sáng và đầy biểu cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
[ㄐㄩㄥˇ ㄐㄩㄥˇ ㄧㄡˇ ㄕㄣˊ]
QUÝNH QUÝNH HỮU THẦN
