學華語Kaori Dict

赤壁

Chì

ㄔˋ ㄅㄧˋ

XÍCH BÍCH

  1. 1.Chibi, thành phố cấp huyện ở Xianning 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc
  2. 2.Chibi hay Xích Bích ở quận Huangzhou 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] của thành phố Huanggang 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc, nơi diễn ra trận Xích Bích nổi tiếng năm 208

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict