- 1.mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)

例句Câu ví dụ
- 1
這兩個人因意見不合,而爭得面紅耳赤不歡而散。
zhè liǎng gèrén yīn yìjiànbùhé, ér zhēngdé miànhóngěrchì bùhuānérsàn。
Hai người này vì bất đồng ý kiến mà tranh cãi dữ dội, sau đó chia tay không vui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.