耳目一新
ěrmùyīxīn
[ㄦˇ ㄇㄨˋ ㄧ ㄒㄧㄣ]
NHĨ MỤC NHẤT TÂN
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.một sự thay đổi thú vị
- 2.một làn gió mới
- 3.sảng khoái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.