例句Câu ví dụ
- 1
她給了他一個耳光。
tā gěi le tā yīge ěrguāng。
Cô ta đã đánh anh ấy một cái vào mặt.
- 2
我的母親經常讓行人吃耳光。
wǒ de mǔqīn jīngcháng ràng xíngrén chī ěrguāng。
Người mẹ của tôi thường đánh vào mặt người qua đường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
