學華語Kaori Dict

切除

qiēchú

ㄑㄧㄝ ㄔㄨˊ

TIẾP TRỪ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cắt bỏ
  2. 2.cắt ra (một khối u)

例句Câu ví dụ

  • 1

    切除這塊肉的脂肪。

    qiēchú zhè kuài ròu de zhīfáng。

    Cắt bỏ lớp mỡ ở miếng thịt.

  • 2

    三次測量,一次切除。

    sāncì cèliáng, yīcì qiēchú。

    Đo ba lần, cắt một lần

  • 3

    我得了胃腫瘤,必須動手術切除。

    wǒ déle wèi zhǒngliú, bìxū dòngshǒushù qiēchú。

    Tôi bị khối u dạ dày, phải phẫu thuật cắt bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切除 nghĩa là gì? · Kaori Dict