學華語Kaori Dict

能幹

giản thể: 能干

nénggàn

ㄋㄥˊ ㄍㄢˋ

NĂNG CAN

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.có năng lực
  2. 2.thành thạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    她既能乾又大方。

    tā jì néng gàn yòu dà fāng

    Cô ấy vừa tài năng vừa rộng lượng

  • 2

    你太能乾了。

    nǐ tài nénggàn le。

    Anh quá tài năng

  • 3

    他是個能乾的男人。

    tā shì gě nénggàn de nánrén。

    Anh ấy là một người đàn ông tài năng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能干 nghĩa là gì? · Kaori Dict