例句Câu ví dụ
- 1
每天都可能是你的忌日。
měitiān dōu kěnéng shì nǐ de jìrì。
Mỗi ngày mới có thể là ngày cuối cùng của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
