學華語Kaori Dict

球員

giản thể: 球员

qiúyuán

ㄑㄧㄡˊ ㄩㄢˊ

CẦU VIÊN

HSK 6N
  1. 1.cầu thủ; thành viên đội

例句Câu ví dụ

  • 1

    球員們在比賽。

    qiú yuán men zài bǐ sài

    Các cầu thủ đang thi đấu

  • 2

    你是我漂亮的球員。

    nǐ shì wǒ piàoliang de qiúyuán。

    Ngươi là cầu thủ đẹp trai của tôi

  • 3

    湯姆是我們最棒的球員。

    Tāngmǔ shì wǒmen zuì bàng de qiúyuán。

    Tom là cầu thủ xuất sắc nhất của chúng ta

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球員 nghĩa là gì? · Kaori Dict