例句Câu ví dụ
- 1
球員們在比賽。
qiú yuán men zài bǐ sài
Các cầu thủ đang thi đấu
- 2
你是我漂亮的球員。
nǐ shì wǒ piàoliang de qiúyuán。
Ngươi là cầu thủ đẹp trai của tôi
- 3
湯姆是我們最棒的球員。
Tāngmǔ shì wǒmen zuì bàng de qiúyuán。
Tom là cầu thủ xuất sắc nhất của chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
