球友
qiúyǒu
[ㄑㄧㄡˊ ㄧㄡˇ]
CẦU HỮU
- 1.người đam mê (môn thể thao bóng)
- 2.bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.