居心
jūxīn
[ㄐㄩ ㄒㄧㄣ]
CƯ TÂM
TOCFL 7
- 1.có ý định (xấu)
- 2.quyết tâm
- 3.một trái tim hoặc tâm trí bình an

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.