學華語Kaori Dict

居家

jiā

ㄐㄩ ㄐㄧㄚ

CƯ GIA

TOCFL 6
  1. 1.sống ở nhà
  2. 2.ở nhà
  3. 3.học tại nhà, v.v.
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chăm sóc tại nhà, v.v.
  2. 5.sửa chữa gia đình, v.v.
  3. 6.môi trường sống, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    男孩們習慣在鄰居家玩。

    nánhái men xíguàn zài línjū jiā wán。

    Những cậu bé quen thuộc với việc chơi ở nhà hàng xóm

  • 2

    強盜闖入鄰居家裡的事,你聽說了嗎?

    qiángdào chuǎngrù línjū jiālǐ de shì, nǐ tīngshuō le ma?

    Việc kẻ cướp đột nhập nhà hàng xóm, anh có nghe nói chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居家 nghĩa là gì? · Kaori Dict