學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俱佳
俱佳
jù
jiā
[ㄐㄩˋ ㄐㄧㄚ]
CÂU GIAI
1.
xuất sắc
2.
tuyệt vời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
俱樂部
jùlèbù
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)
佳節
jiājié
ngày lễ
最佳
zuìjiā
tối ưu
與日俱增
yǔrìjùzēng
tăng đều đặn
與時俱進
yǔshíjùjìn
theo kịp sự phát triển hiện đại
一應俱全
yīyīngjùquán
có sẵn mọi thứ cần thiết
面面俱到
miànmiànjùdào
(thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
佳
jiā
đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
俱
câu
toàn bộ, cùng nhau
佳
giai
tốt, thuận lợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
居家
jūjiā
sống ở nhà
舉家
jǔjiā
cả gia đình
舉架
jǔjià
(phương ngữ) chiều cao của ngôi nhà
車駕
jūjià
xe ngựa
鋸架
jùjià
khung cưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俱佳 nghĩa là gì? · Kaori Dict