- 1.biến thể của 家具[jia1 ju4]
Cách đọc khác:jiājù — biến thể của 家具[jia1 ju4]

例句Câu ví dụ
- 1
您隸屬哪家俱樂部嗎?
nín lìshǔ nǎ jiājù lè bù ma?
Bạn thuộc câu lạc bộ nào?
Cách đọc khác:jiājù — biến thể của 家具[jia1 ju4]

您隸屬哪家俱樂部嗎?
nín lìshǔ nǎ jiājù lè bù ma?
Bạn thuộc câu lạc bộ nào?