學華語Kaori Dict

傢俱

giản thể: 家俱

jiā

ㄐㄧㄚ ㄐㄩˋ

GIA CÂU

  1. 1.biến thể của 家具[jia1 ju4]

Cách đọc khác:jiājùbiến thể của 家具[jia1 ju4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    您隸屬哪家俱樂部嗎?

    nín lìshǔ nǎ jiājù lè bù ma?

    Bạn thuộc câu lạc bộ nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家俱 nghĩa là gì? · Kaori Dict