焗油
júyóu
[ㄐㄩˊ ㄧㄡˊ]
? DẦU
- 1.dưỡng hoặc nhuộm tóc bằng sản phẩm chăm sóc tóc kết hợp với máy hấp tóc

例句Câu ví dụ
- 1
我還要焗油和吹風。
wǒ hái yào júyóu hé chuīfēng。
Tôi còn muốn xịt dầu gội và sấy tóc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.