- 1.nhân viên vệ sinh
- 2.lao công
- 3.người thu gom rác

例句Câu ví dụ
- 1
清潔工每天打掃寫字樓。
qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu
Người dọn dẹp dọn văn phòng mỗi ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.