學華語Kaori Dict

清除

qīngchú

ㄑㄧㄥ ㄔㄨˊ

THANH TRỪ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.dọn dẹp
  2. 2.loại bỏ
  3. 3.thoát khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    她幫我清除積雪。

    tā bāng wǒ qīngchú jīxuě。

    Cô ấy giúp tôi dọn tuyết

  • 2

    肥皂可以清除髒汙。

    féizào kěyǐ qīngchú zāng wū。

    Xà phòng có thể làm sạch bụi bẩn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清除 nghĩa là gì? · Kaori Dict