例句Câu ví dụ
- 1
她幫我清除積雪。
tā bāng wǒ qīngchú jīxuě。
Cô ấy giúp tôi dọn tuyết
- 2
肥皂可以清除髒汙。
féizào kěyǐ qīngchú zāng wū。
Xà phòng có thể làm sạch bụi bẩn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
