字義Nghĩa
họ hàng, cha mẹmáy dịch
qīnTHÂN
- 1.cha mẹ
- 2.người thân (ruột thịt)
- 3.họ hàng
qìngTHÂN
- 1.bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
亲 (形声。从见,亲声。见”与至”义相通。本义亲爱) 同本义 亲,至也。从見,亲声,字亦作儭。--《说文》 亲,近也。--《广雅》 同人亲也。--《易·杂卦》 亲者属也。--《礼记·大传》 人之亲其兄之子。--《孟子》。注爱也。” 爱臣太亲,必危其身。--《韩非子·爱臣》 我有亲父兄。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 我有亲父母。 又如亲父(生父);亲爹(亲父);姑表亲;亲如一家;亲心(亲爱之心;父母爱护子女之心);亲厚(亲爱并加以厚待) 亲密。与疏”相对 王无亲 亲(觝)qīn ⒈父母双~。养~。 ⒉血统最近或夫妻关系的~姐妹。~人。 ⒊婚姻~事。 ⒋指新妇(新娘)娶~。送~。 ⒌有血统或婚姻关系的~戚。~朋。~表姑。 ⒍感情好,关系密切~密。~近。~如一家。 ⒎用嘴唇接触,表示喜爱~一~孩子。 ⒏本身,自己的~自。~身。~眼见到。~笔所写。事必躬~。 亲(觝)qìng ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Cây 木 mang quả 立
組詞Từ chứa chữ này
- 亲人người thân thiết
- 亲切thân thiện
- 亲自đích thân
- 亲密thân mật
- 亲爱thân yêu
- 亲眼tận mắt
- 亲戚một người thân (tức quan hệ gia đình)
- 亲近thân thiết
- 亲手đích thân
- 亲身cá nhân
- 父亲cha
- 母亲mẹ
- 乡亲người đồng hương (cùng làng)
- 亲友bạn bè và người thân
- 亲情tình cảm
- 亲热thân thiết; gần gũi; ấm áp