學華語Kaori Dict

親切

giản thể: 亲切

qīnqiè

ㄑㄧㄣ ㄑㄧㄝˋ

THÂN THIẾT

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.thân thiện
  2. 2.ấm áp
  3. 3.gần gũi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quen thuộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他看上去很親切。

    tā kàn shang qu hěn qīn qiè

    Anh ấy trông rất thân thiện.

  • 2

    老師對我們很親切。

    lǎo shī duì wǒ men hěn qīn qiè

    Giáo viên rất thân thiện với chúng tôi

  • 3

    他當了官,還是很親切。

    tā dāng le guān hái shi hěn qīn qiè

    Anh ấy đã làm quan nhưng vẫn rất thân mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲切 nghĩa là gì? · Kaori Dict