學華語Kaori Dict

親近

giản thể: 亲近

qīnjìn

ㄑㄧㄣ ㄐㄧㄣˋ

THÂN CẬN

HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
  1. 1.thân thiết
  2. 2.tiến gần đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    凱薩琳也受到了她公公查爾斯王子的指導,並且和他發展了很親近的關系。

    Kǎi Sà lín yě shòudào le tā gōnggong Cháěrsī wángzǐ de zhǐdǎo, bìngqiě hé tā fāzhǎn le hěn qīnjìn de guānxi。

    Catherine cũng được ông nội là Công tước Charles hướng dẫn và dần dần phát triển mối quan hệ thân mật với ông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲近 nghĩa là gì? · Kaori Dict