學華語Kaori Dict

父親

giản thể: 父亲

qīn

ㄈㄨˋ ㄑㄧㄣ

PHỤ THÂN

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.cha
  2. 2.hoặc đọc là [fu4 qin5]
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親是工程師,母親是公務員。

    wǒ fù qīn shì gōng chéng shī mǔ qīn shì gōng wù yuán

    Tôi cha là kỹ sư, mẹ là công chức

  • 2

    他繼承了父親的事業。

    tā jì chéng le fù qīn de shì yè

    Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha

  • 3

    父親戒酒了。

    fùqīn jièjiǔ le。

    Cha đã bỏ rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父亲 nghĩa là gì? · Kaori Dict