學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
親熱
親熱
giản thể:
亲热
qīn
rè
[ㄑㄧㄣ ㄖㄜˋ]
THÂN NHIỆT
HSK 7-9
TOCFL 5
Adj/V
1.
thân thiết; gần gũi; ấm áp
2.
thể hiện tình cảm
3.
(khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熱
rè
hâm nóng
父親
fùqīn
cha
母親
mǔqīn
mẹ
熱情
rèqíng
nồng nhiệt
親人
qīnrén
người thân thiết
親切
qīnqiè
thân thiện
親自
qīnzì
đích thân
親
qīn
cha mẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
親
thân, thấn
người thân, cha mẹ
熱
nhiệt
nóng
記憶技巧
Mẹo nhớ
熱
NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亲热 nghĩa là gì? · Kaori Dict