學華語Kaori Dict

親自

giản thể: 亲自

qīn

ㄑㄧㄣ ㄗˋ

THÂN TỰ

HSK 3TOCFL 5Adv
  1. 1.đích thân
  2. 2.tự mình
  3. 3.bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他親自處理了這件事。

    tā qīn zì chǔ lǐ le zhè jiàn shì

    Ông ấy đã xử lý việc này trực tiếp

  • 2

    他親自來了。

    tā qīnzì lái le。

    Ông ấy đã đến tận nơi

  • 3

    他親自去那裡了。

    tā qīnzì qù nàli le。

    Anh ấy đã tự mình đến đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲自 nghĩa là gì? · Kaori Dict