- 1.đích thân
- 2.tự mình
- 3.bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
他親自處理了這件事。
tā qīn zì chǔ lǐ le zhè jiàn shì
Ông ấy đã xử lý việc này trực tiếp
- 2
他親自來了。
tā qīnzì lái le。
Ông ấy đã đến tận nơi
- 3
他親自去那裡了。
tā qīnzì qù nàli le。
Anh ấy đã tự mình đến đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.