- 1.một người thân (tức quan hệ gia đình)
- 2.LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ
- 1
我常常訪問我的親戚。
wǒ chángcháng fǎngwèn wǒ de qīnqi。
Tôi thường xuyên thăm hỏi họ hàng của mình
- 2
你是不是長島家的親戚?
nǐ shìbushì Chángdǎo jiāde qīnqi?
Anh có phải là họ hàng của gia đình Long Đảo không?
- 3
她沒有任何親戚朋友照顧她。
tā méiyǒu rènhé qīnqi péngyou zhàogu tā。
Cô ấy không có ai thân thích nào chăm sóc cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 戚THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.