學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người thânmáy dịch

THÍCH

  1. 1.biến thể của 戚[qi1]
  2. 2.nỗi đau
  3. 3.nỗi buồn

THÍCH

  1. 1.biến thể của 慼|戚[qi1]

THÍCH

  1. 1.họ [Qi1]

THÍCH

  1. 1.họ hàng; thân thích
  2. 2.đau buồn; phiền muộn
  3. 3.đồ búa chiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戚〈名〉 (形声。从戉,尗声。斧子。本义古兵器名,斧的一种) 同本义。亦用为舞具 戚,戉也。--《说文》 干戈戚扬。--《诗·大雅·公刘》 朱干玉戚。--《礼记·明堂位》 执干戚舞。--《韩非子·五蠹》 又如戚扬(斧钺) 亲属,亲戚 何谓六戚?父母兄弟妻子。--《吕氏春秋》 又如;戚好(亲戚友好);戚里(戚畹。帝王外戚所居住的地方);戚属(母及妻的亲属);戚爱(亲属和宠爱的人);戚家(贵戚之家;亲戚家);外戚(指帝王的母族、妻族);戚宠(外戚亲 贵) 姓 戚 〈形〉 忧愁;悲伤。通慽”、慼” 戚( ⒉慼)qī ⒈亲,亲属贵~。亲~。外~。 ⒉忧愁,悲伤哀~。惨~。休~相关。 ⒊斧,〈古〉一种兵器。 戚cù 1.速疾。参见"戚速"。 2.窘迫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

em trai nhỏ bị giết trong chiến tranh 戈

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict