學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戚誼
戚誼
giản thể:
戚谊
qī
yì
[ㄑㄧ ㄧˋ]
THÍCH NGHỊ
1.
mối quan hệ
2.
tình bạn thân thiết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
友誼
yǒuyì
tình bạn bè
親戚
qīnqi
một người thân (tức quan hệ gia đình)
情誼
qíngyì
tình bạn; tình đồng chí
慼
qī
biến thể của 戚[qi1]
慽
qī
biến thể của 慼|戚[qi1]
戚
Qī
họ [Qi1]
戚
qī
họ hàng; thân thích
誼
yì
tình bạn
逐字解
Từng chữ trong từ
戚
thích
người thân
誼
nghị
tình bạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奇異
qíyì
kỳ lạ
起義
qǐyì
khởi nghĩa
起疑
qǐyí
Khởi nghi — bắt đầu nghi ngờ; dần dần nghi ngờ
其一
qíyī
một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
棋藝
qíyì
kỹ năng cờ
歧異
qíyì
khác biệt
記憶技巧
Mẹo nhớ
戚
THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戚誼 nghĩa là gì? · Kaori Dict