學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄑㄧ

THÍCH

  1. 1.biến thể của 戚[qi1]
  2. 2.nỗi đau
  3. 3.nỗi buồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    窮人無親戚。

    qióngrén wú qīnqi。

    Người nghèo không có người thân

  • 2

    我們不是她的親戚。

    wǒmen bùshì tā de qīnqi。

    Chúng tôi không phải là họ hàng của cô ấy

  • 3

    一箇好朋友勝過十箇親戚。

    yī gè hǎopéngyou shèngguò shí gè qīnqi。

    Một người bạn tốt hơn mười người họ hàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慼 nghĩa là gì? · Kaori Dict