字義Nghĩa
buồn bãmáy dịch
qīTHÍCH
- 1.biến thể của 戚[qi1]
- 2.nỗi đau
- 3.nỗi buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
慼mù 1.自勉﹔尽力。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
khốc — buồn vì người anh đã mất;戚 cũng cung cấp âm đọc