學華語Kaori Dict

親戚

giản thể: 亲戚

qīnqi

ㄑㄧㄣ ㄑㄧ˙

THÂN THÍCH

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.một người thân (tức quan hệ gia đình)
  2. 2.LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我常常訪問我的親戚。

    wǒ chángcháng fǎngwèn wǒ de qīnqi。

    Tôi thường xuyên thăm hỏi họ hàng của mình

  • 2

    你是不是長島家的親戚?

    nǐ shìbushì Chángdǎo jiāde qīnqi?

    Anh có phải là họ hàng của gia đình Long Đảo không?

  • 3

    她沒有任何親戚朋友照顧她。

    tā méiyǒu rènhé qīnqi péngyou zhàogu tā。

    Cô ấy không có ai thân thích nào chăm sóc cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親戚 nghĩa là gì? · Kaori Dict